imaginary number

imaginary number

A student writes an imaginary number on a chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Số ảo: Trong toán học, "imaginary number" (số ảo) một số dạng ( bi ), trong đó ( b ) một số thực ( i ) đơn vị ảo, được định nghĩa căn bậc hai của -1 (tức ( i^2 = -1 )). Số ảo khác với số thực bình phương của luôn một số âm. Số ảo thường được kết hợp với số thực để tạo thành số phức (dạng ( a + bi )).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The square root of -9 is an imaginary number, specifically 3i. (Căn bậc hai của -9 một số ảo, cụ thể 3i.)
    • In physics, imaginary numbers are used to describe alternating current circuits. (Trong vật , số ảo được dùng để mô tả các mạch điện xoay chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pure imaginary number": số ảo thuần túy, số ảo phần thực bằng 0 (dạng ( bi )).

    • The number 5i is a pure imaginary number. (Số 5i một số ảo thuần túy.)
  • "imaginary unit": đơn vị ảo, ký hiệu ( i ).

    • The imaginary unit i is defined as the square root of -1. (Đơn vị ảo i được định nghĩa căn bậc hai của -1.)
Biến thể từ gần giống
  • Số phức (complex number): số dạng ( a + bi ), bao gồm cả phần thực phần ảo.

    • A complex number like 2 + 3i consists of a real part and an imaginary part. (Một số phức như 2 + 3i gồm phần thực phần ảo.)
  • Số thực (real number): số không phần ảo, như 2, -5, hoặc π.

    • Real numbers are different from imaginary numbers. (Số thực khác với số ảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Số ảo thuần túy: (trong ngữ cảnh chính xác) thường dùng thay thế cho "imaginary number" khi muốn nhấn mạnh phần ảo.
  • Số không thực: (ít phổ biến) chỉ số không thuộc tập số thực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "imaginary number".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "imaginary number".